Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

종용하다

jongyonghada

종용해요 · 종용했어요 · 종용할 거예요 · 종용하세요

thúc ép, giục giã (ai đó làm gì)

Ví dụ

회사는 직원들에게 사직을 종용했습니다.

Công ty đã ép nhân viên nộp đơn nghỉ việc.

Thành phần từ

종 xui giục용 khuyến khích

Nghĩa đen là "xui giục và thúc đẩy". Hán Việt: túng dũng.

Bạn nên biết

Thường hàm ý gây áp lực, như 사퇴를 종용하다 = ép ai đó từ chức.