Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

꾸짖다

kkujitda [꾸짇따]

꾸짖어요 · 꾸짖었어요 · 꾸짖을 거예요 · 꾸짖으세요

mắng, quở trách

Ví dụ

선생님이 늦게 온 학생을 꾸짖었어요.

Thầy giáo đã quở trách học sinh đi muộn.

Bạn nên biết

꾸짖다 nghe trang trọng hoặc văn chương; nói hằng ngày thì 혼내다 phổ biến hơn.