꾸짖어요 · 꾸짖었어요 · 꾸짖을 거예요 · 꾸짖으세요
mắng, quở trách
Ví dụ
선생님이 늦게 온 학생을 꾸짖었어요.
Thầy giáo đã quở trách học sinh đi muộn.
Bạn nên biết
꾸짖다 nghe trang trọng hoặc văn chương; nói hằng ngày thì 혼내다 phổ biến hơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꾸짖어요 · 꾸짖었어요 · 꾸짖을 거예요 · 꾸짖으세요
mắng, quở trách
Ví dụ
선생님이 늦게 온 학생을 꾸짖었어요.
Thầy giáo đã quở trách học sinh đi muộn.
Bạn nên biết
꾸짖다 nghe trang trọng hoặc văn chương; nói hằng ngày thì 혼내다 phổ biến hơn.
Từ liên quan