준거해요 · 준거했어요 · 준거할 거예요 · 준거하세요
căn cứ vào, dựa theo (tiêu chuẩn)
Ví dụ
이 평가는 국제 기준에 준거하여 실시됩니다.
Đánh giá này được thực hiện dựa theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thành phần từ
준 chuẩn+거 dựa vào
Nghĩa đen là "theo chuẩn và dựa vào". Hán Việt: chuẩn cứ.
Từ liên quan