Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

준거하다

jungeohada

준거해요 · 준거했어요 · 준거할 거예요 · 준거하세요

căn cứ vào, dựa theo (tiêu chuẩn)

Ví dụ

이 평가는 국제 기준에 준거하여 실시됩니다.

Đánh giá này được thực hiện dựa theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thành phần từ

준 chuẩn거 dựa vào

Nghĩa đen là "theo chuẩn và dựa vào". Hán Việt: chuẩn cứ.