Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

증발

jeungbal

증발이 · 증발을

bay hơi, bốc hơi; (khẩu ngữ) biến mất

Ví dụ

날씨가 더워서 물이 빨리 증발했어요.

Trời nóng nên nước bốc hơi nhanh.

Thành phần từ

증 hấp hơi발 phát ra

Nghĩa đen là "hấp hơi và bay đi". Hán Việt: chưng phát (chưng như "chưng cất").

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, một người đột nhiên biến mất thì nói 증발했다 "bốc hơi".