Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

무게

muge

무게가 · 무게를

trọng lượng, cân nặng

Ví dụ

제 여행 가방 무게가 20킬로그램이 넘어요.

Vali của mình nặng hơn 20 cân.

Thành phần từ

Liên quan đến 무겁다 "nặng".

Bạn nên biết

Cân nặng "ra" dùng 나가다: 무게가 많이 나가요 "nó nặng".