Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

성실하다

seongsilhada

성실해요 · 성실했어요 · 성실한 (+noun)

chăm chỉ, tận tụy, nghiêm túc

Ví dụ

그 학생은 성실해서 숙제를 항상 해 와요.

Bạn học sinh đó rất chăm chỉ nên lúc nào cũng làm bài tập về nhà.

Thành phần từ

성 thành tâm실 thật

Nghĩa đen là "thành tâm và chân thật" — người bạn có thể tin cậy. Hán Việt: thành thật (lưu ý: tiếng Hàn nghiêng về "chăm chỉ, tận tụy" hơn là "nói thật").