성실해요 · 성실했어요 · 성실한 (+noun)
chăm chỉ, tận tụy, nghiêm túc
Ví dụ
그 학생은 성실해서 숙제를 항상 해 와요.
Bạn học sinh đó rất chăm chỉ nên lúc nào cũng làm bài tập về nhà.
Thành phần từ
성 thành tâm+실 thật
Nghĩa đen là "thành tâm và chân thật" — người bạn có thể tin cậy. Hán Việt: thành thật (lưu ý: tiếng Hàn nghiêng về "chăm chỉ, tận tụy" hơn là "nói thật").