Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

농담

nongdam

농담이 · 농담을

lời nói đùa, chuyện đùa

Ví dụ

화내지 마세요. 그건 그냥 농담이었어요.

Đừng giận nhé. Đó chỉ là nói đùa thôi.

Thành phần từ

농 đùa담 lời nói

Nghĩa đen là "lời nói đùa cợt". Hán Việt: lộng đàm.

Bạn nên biết

"Nói đùa" là 농담하다; 농담이에요? nghĩa là "Bạn đùa à?"