압류가 · 압류를
tịch biên, kê biên, phong tỏa (tài sản theo lệnh)
Ví dụ
세금을 내지 않아서 그의 자동차가 압류되었어요.
Vì không nộp thuế nên xe ô tô của anh ấy đã bị tịch biên.
Thành phần từ
압 đè+류 giữ lại
Nghĩa đen là "đè và giữ lại" tài sản. Hán Việt: áp lưu.
Bạn nên biết
Phát âm là [암뉴] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan