Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

압류

amnyu [암뉴]

압류가 · 압류를

tịch biên, kê biên, phong tỏa (tài sản theo lệnh)

Ví dụ

세금을 내지 않아서 그의 자동차가 압류되었어요.

Vì không nộp thuế nên xe ô tô của anh ấy đã bị tịch biên.

Thành phần từ

압 đè류 giữ lại

Nghĩa đen là "đè và giữ lại" tài sản. Hán Việt: áp lưu.

Bạn nên biết

Phát âm là [암뉴] — do hiện tượng mũi hóa.