Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

참신하다

chamsinhada

참신해요 · 참신했어요 · 참신한 (+noun)

mới mẻ, độc đáo, sáng tạo

Ví dụ

그 광고는 아이디어가 아주 참신해요.

Ý tưởng của quảng cáo đó rất mới mẻ.

Thành phần từ

참 cắt신 mới

Nghĩa đen là "vừa mới cắt ra" — mới tinh, chưa ai thấy. 新 đọc là "tân" như trong "tân tiến".