참신해요 · 참신했어요 · 참신한 (+noun)
mới mẻ, độc đáo, sáng tạo
Ví dụ
그 광고는 아이디어가 아주 참신해요.
Ý tưởng của quảng cáo đó rất mới mẻ.
Thành phần từ
참 cắt+신 mới
Nghĩa đen là "vừa mới cắt ra" — mới tinh, chưa ai thấy. 新 đọc là "tân" như trong "tân tiến".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
참신해요 · 참신했어요 · 참신한 (+noun)
mới mẻ, độc đáo, sáng tạo
Ví dụ
그 광고는 아이디어가 아주 참신해요.
Ý tưởng của quảng cáo đó rất mới mẻ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vừa mới cắt ra" — mới tinh, chưa ai thấy. 新 đọc là "tân" như trong "tân tiến".