Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

직캠

jikkaem

직캠이 · 직캠을

fancam, video quay riêng một nghệ sĩ

Ví dụ

무대 직캠 조회수가 벌써 백만이 넘었어요.

Fancam sân khấu đó đã vượt một triệu lượt xem rồi.

Thành phần từ

직 trực tiếp

직(접) "trực tiếp" + 캠 từ tiếng Anh "cam(corder)".

Bạn nên biết

Ban đầu là video do fan tự quay; nay các chương trình âm nhạc cũng đăng 개인 직캠 chính thức quay theo từng thành viên.