Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

티켓팅

tiketting [티켇팅]

티켓팅이 · 티켓팅을

săn vé (giành vé trực tuyến)

Ví dụ

티켓팅에 성공해서 콘서트에 갈 수 있게 됐어요.

Săn vé thành công nên mình được đi xem hòa nhạc rồi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "ticketing". Kiểu tiếng Anh của Hàn: cuộc đua giành vé ngay khi mở bán trực tuyến.

Bạn nên biết

Đợt săn vé khốc liệt được gọi đùa là 피켓팅 (피 "máu" + 티켓팅), "săn vé đổ máu".