Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

커버 댄스

keobeo daenseu

커버 댄스가 · 커버 댄스를

nhảy cover, cover dance

Ví dụ

주말마다 친구들이랑 커버 댄스 영상을 찍어요.

Cuối tuần nào mình cũng quay video nhảy cover với bạn bè.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "cover" + "dance": nhảy lại vũ đạo của bài hát có sẵn, như hát cover.

Bạn nên biết

Rất phổ biến với fan K-pop khắp thế giới; các phòng tập nhảy có lớp riêng, và nhiều người quay 커버 댄스 ở nơi công cộng.