Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

음방

eumbang

음방이 · 음방을

chương trình âm nhạc (viết tắt của 음악 방송)

Ví dụ

이번 주 음방에서 신곡 무대를 처음 공개해요.

Tuần này họ sẽ lần đầu biểu diễn bài mới trên chương trình âm nhạc.

Thành phần từ

음 âm thanh방 phát

Viết tắt của 음악 방송 "phát sóng âm nhạc", lấy âm tiết đầu của mỗi từ. Hán Việt: âm phóng.

Bạn nên biết

Từ thân mật của fan. Chương trình âm nhạc hằng tuần có sân khấu K-pop trực tiếp và trao cúp 1위 (hạng nhất) mỗi tuần.