Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지혜

jihye

지혜가 · 지혜를

trí tuệ, sự khôn ngoan

Ví dụ

할머니는 삶의 지혜를 많이 알고 계세요.

Bà tôi biết rất nhiều điều khôn ngoan trong cuộc sống.

Thành phần từ

지 trí혜 tuệ

Nghĩa đen là "hiểu biết và sáng suốt". Hán Việt: trí tuệ — giống hệt tiếng Việt.