지혜가 · 지혜를
trí tuệ, sự khôn ngoan
Ví dụ
할머니는 삶의 지혜를 많이 알고 계세요.
Bà tôi biết rất nhiều điều khôn ngoan trong cuộc sống.
Thành phần từ
지 trí+혜 tuệ
Nghĩa đen là "hiểu biết và sáng suốt". Hán Việt: trí tuệ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지혜가 · 지혜를
trí tuệ, sự khôn ngoan
Ví dụ
할머니는 삶의 지혜를 많이 알고 계세요.
Bà tôi biết rất nhiều điều khôn ngoan trong cuộc sống.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hiểu biết và sáng suốt". Hán Việt: trí tuệ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan