총명해요 · 총명했어요 · 총명한 (+noun)
thông minh, sáng dạ
Ví dụ
그 아이는 어릴 때부터 총명했어요.
Đứa bé đó từ nhỏ đã rất thông minh.
Thành phần từ
총 thính tai+명 sáng
Nghĩa đen là "tai thính mắt sáng" — giác quan nhạy, đầu óc sắc. Hán Việt: thông minh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan