Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

총명하다

chongmyeonghada

총명해요 · 총명했어요 · 총명한 (+noun)

thông minh, sáng dạ

Ví dụ

그 아이는 어릴 때부터 총명했어요.

Đứa bé đó từ nhỏ đã rất thông minh.

Thành phần từ

총 thính tai명 sáng

Nghĩa đen là "tai thính mắt sáng" — giác quan nhạy, đầu óc sắc. Hán Việt: thông minh — giống hệt tiếng Việt.