멍청해요 · 멍청했어요 · 멍청한 (+noun)
ngốc, đần, ngu ngốc
Ví dụ
열쇠를 집에 두고 오다니 정말 멍청했어요.
Để quên chìa khóa ở nhà, đúng là ngốc thật.
Bạn nên biết
Nói với người khác thì rất thẳng và thô; an toàn nhất là dùng khi nói về bản thân hoặc đùa với bạn thân.
Từ liên quan