Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

멍청하다

meongcheonghada

멍청해요 · 멍청했어요 · 멍청한 (+noun)

ngốc, đần, ngu ngốc

Ví dụ

열쇠를 집에 두고 오다니 정말 멍청했어요.

Để quên chìa khóa ở nhà, đúng là ngốc thật.

Bạn nên biết

Nói với người khác thì rất thẳng và thô; an toàn nhất là dùng khi nói về bản thân hoặc đùa với bạn thân.