지혜로워요 · 지혜로웠어요 · 지혜로운 (+noun) (ㅂ irregular)
khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ
지혜로운 사람은 화가 나도 침착해요.
Người khôn ngoan dù tức giận vẫn giữ bình tĩnh.
Thành phần từ
지 trí+혜 tuệ
지혜 "trí tuệ" + -롭다 "đầy".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지혜로워요 · 지혜로웠어요 · 지혜로운 (+noun) (ㅂ irregular)
khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ
지혜로운 사람은 화가 나도 침착해요.
Người khôn ngoan dù tức giận vẫn giữ bình tĩnh.
Thành phần từ
지혜 "trí tuệ" + -롭다 "đầy".
Từ liên quan