Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

둔감하다

dungamhada

둔감해요 · 둔감했어요 · 둔감한 (+noun)

kém nhạy cảm, chậm hiểu, vô tâm

Ví dụ

그는 다른 사람의 감정에 좀 둔감해요.

Anh ấy hơi vô tâm với cảm xúc của người khác.

Thành phần từ

둔 cùn감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác cùn". Hán Việt: độn cảm ("độn" như trong "ngu độn").