둔감해요 · 둔감했어요 · 둔감한 (+noun)
kém nhạy cảm, chậm hiểu, vô tâm
Ví dụ
그는 다른 사람의 감정에 좀 둔감해요.
Anh ấy hơi vô tâm với cảm xúc của người khác.
Thành phần từ
둔 cùn+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác cùn". Hán Việt: độn cảm ("độn" như trong "ngu độn").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
둔감해요 · 둔감했어요 · 둔감한 (+noun)
kém nhạy cảm, chậm hiểu, vô tâm
Ví dụ
그는 다른 사람의 감정에 좀 둔감해요.
Anh ấy hơi vô tâm với cảm xúc của người khác.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác cùn". Hán Việt: độn cảm ("độn" như trong "ngu độn").