영리해요 · 영리했어요 · 영리한 (+noun)
thông minh, lanh lợi, khôn
Ví dụ
우리 집 강아지는 아주 영리해요.
Chú cún nhà tôi rất khôn.
Thành phần từ
영 lanh+리 sắc sảo
Nghĩa đen là "lanh và sắc". Hán Việt: linh lợi — giống tiếng Việt "lanh lợi".
Bạn nên biết
Phát âm là [영니하다] — ㄹ đứng sau ㅇ đọc thành [ㄴ] (mũi hóa).