Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

영리하다

yeongnihada [영니하다]

영리해요 · 영리했어요 · 영리한 (+noun)

thông minh, lanh lợi, khôn

Ví dụ

우리 집 강아지는 아주 영리해요.

Chú cún nhà tôi rất khôn.

Thành phần từ

영 lanh리 sắc sảo

Nghĩa đen là "lanh và sắc". Hán Việt: linh lợi — giống tiếng Việt "lanh lợi".

Bạn nên biết

Phát âm là [영니하다] — ㄹ đứng sau ㅇ đọc thành [ㄴ] (mũi hóa).