Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

어리숙하다

eorisukada [어리수카다]

어리숙해요 · 어리숙했어요 · 어리숙한 (+noun)

khờ khạo, ngờ nghệch, cả tin

Ví dụ

그는 어리숙해 보여도 사실 아주 똑똑해요.

Anh ấy trông có vẻ khờ khạo nhưng thật ra rất thông minh.

Bạn nên biết

어수룩하다 là biến thể chuẩn có cùng nghĩa.