Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

눈치채다

nunchichaeda

눈치채요 · 눈치챘어요 · 눈치챌 거예요 · 눈치챈 (+noun)

nhận ra, đoán ra, phát hiện

Ví dụ

엄마는 제가 거짓말한 걸 바로 눈치챘어요.

Mẹ tôi nhận ra ngay là tôi đã nói dối.

Thành phần từ

눈치 "sự tinh ý" + 채다 "nhận ra".

Bạn nên biết

Viết liền thành một từ, khác với cụm 눈치를 보다.