Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

슬기롭다

seulgiropda [슬기롭따]

슬기로워요 · 슬기로웠어요 · 슬기로운 (+noun) (ㅂ irregular)

khôn ngoan, sáng suốt

Ví dụ

그는 어려운 문제를 슬기롭게 해결했어요.

Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó một cách khôn ngoan.

Thành phần từ

슬기 "trí khôn" + -롭다 "đầy"; từ thuần Hàn tương ứng với 지혜롭다.

Bạn nên biết

Có trong tên phim 슬기로운 의사생활 (Những bác sĩ tài hoa / Hospital Playlist).