슬기로워요 · 슬기로웠어요 · 슬기로운 (+noun) (ㅂ irregular)
khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ
그는 어려운 문제를 슬기롭게 해결했어요.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó một cách khôn ngoan.
Thành phần từ
슬기 "trí khôn" + -롭다 "đầy"; từ thuần Hàn tương ứng với 지혜롭다.
Bạn nên biết
Có trong tên phim 슬기로운 의사생활 (Những bác sĩ tài hoa / Hospital Playlist).
Từ liên quan