Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

거품

geopum

거품이 · 거품을

bong bóng (kinh tế), giá trị ảo; bọt

Ví dụ

집값 거품이 꺼지면 경제에 큰 충격이 올 수 있어요.

Nếu bong bóng giá nhà vỡ, nền kinh tế có thể bị cú sốc lớn.

Thành phần từ

Từ thường ngày chỉ bọt, như bọt bia hay bọt xà phòng, được mở rộng sang giá cả bị thổi phồng.

Bạn nên biết

Kết hợp: 거품이 끼다 (hình thành bong bóng) và 거품이 꺼지다 (bong bóng vỡ).