지당해요 · 지당했어요 · 지당한 (+noun)
hoàn toàn đúng, rất chí lý
Ví dụ
선생님 말씀이 지당하십니다.
Lời thầy nói hoàn toàn chí lý ạ.
Thành phần từ
지 tột cùng+당 đáng, thích đáng
Nghĩa đen là "thỏa đáng đến tột cùng". Hán Việt: chí đáng.
Bạn nên biết
지당하신 말씀입니다 là cách nói rất trang trọng, đôi khi mỉa mai, nghĩa là "Anh/chị nói quá đúng".
Từ liên quan