Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

지당하다

jidanghada

지당해요 · 지당했어요 · 지당한 (+noun)

hoàn toàn đúng, rất chí lý

Ví dụ

선생님 말씀이 지당하십니다.

Lời thầy nói hoàn toàn chí lý ạ.

Thành phần từ

지 tột cùng당 đáng, thích đáng

Nghĩa đen là "thỏa đáng đến tột cùng". Hán Việt: chí đáng.

Bạn nên biết

지당하신 말씀입니다 là cách nói rất trang trọng, đôi khi mỉa mai, nghĩa là "Anh/chị nói quá đúng".