Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

조잡하다

jojapada [조자파다]

조잡해요 · 조잡했어요 · 조잡한 (+noun)

thô kệch, cẩu thả, kém chất lượng

Ví dụ

이 장난감은 너무 조잡하게 만들어졌어요.

Món đồ chơi này được làm rất cẩu thả.

Thành phần từ

조 thô잡 tạp

Nghĩa đen là "thô và tạp". Hán Việt: thô tạp.