조잡해요 · 조잡했어요 · 조잡한 (+noun)
thô kệch, cẩu thả, kém chất lượng
Ví dụ
이 장난감은 너무 조잡하게 만들어졌어요.
Món đồ chơi này được làm rất cẩu thả.
Thành phần từ
조 thô+잡 tạp
Nghĩa đen là "thô và tạp". Hán Việt: thô tạp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조잡해요 · 조잡했어요 · 조잡한 (+noun)
thô kệch, cẩu thả, kém chất lượng
Ví dụ
이 장난감은 너무 조잡하게 만들어졌어요.
Món đồ chơi này được làm rất cẩu thả.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thô và tạp". Hán Việt: thô tạp.
Từ liên quan