온당해요 · 온당했어요 · 온당한 (+noun)
thỏa đáng, hợp lý, đúng đắn
Ví dụ
그 결정은 온당하지 않다고 생각해요.
Tôi nghĩ quyết định đó không thỏa đáng.
Thành phần từ
온 ổn+당 đáng, thích đáng
Nghĩa đen là "vững vàng và thỏa đáng". Hán Việt: ổn đáng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
온당해요 · 온당했어요 · 온당한 (+noun)
thỏa đáng, hợp lý, đúng đắn
Ví dụ
그 결정은 온당하지 않다고 생각해요.
Tôi nghĩ quyết định đó không thỏa đáng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vững vàng và thỏa đáng". Hán Việt: ổn đáng.
Từ liên quan