터무니없어요 · 터무니없었어요 · 터무니없는 (+noun)
vô lý, phi lý, quá đáng (giá cả, lời nói)
Ví dụ
이 식당은 가격이 터무니없이 비싸요.
Nhà hàng này giá đắt một cách vô lý.
Thành phần từ
터무니 nghĩa là "căn cứ, cơ sở" + 없다 "không có": "không có căn cứ gì".
Bạn nên biết
Phó từ 터무니없이 rất hay dùng: 터무니없이 비싸다 "đắt cắt cổ".