Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

터무니없다

teomunieopda [터무니업따]

터무니없어요 · 터무니없었어요 · 터무니없는 (+noun)

vô lý, phi lý, quá đáng (giá cả, lời nói)

Ví dụ

이 식당은 가격이 터무니없이 비싸요.

Nhà hàng này giá đắt một cách vô lý.

Thành phần từ

터무니 nghĩa là "căn cứ, cơ sở" + 없다 "không có": "không có căn cứ gì".

Bạn nên biết

Phó từ 터무니없이 rất hay dùng: 터무니없이 비싸다 "đắt cắt cổ".