Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

합당하다

hapdanghada [합땅하다]

합당해요 · 합당했어요 · 합당한 (+noun)

thích đáng, xứng đáng, phù hợp

Ví dụ

노력에 합당한 보상을 받아야 해요.

Bạn phải nhận được phần thưởng xứng đáng với nỗ lực của mình.

Thành phần từ

합 hợp당 đáng, thích đáng

Nghĩa đen là "hợp và đáng". Hán Việt: hợp đáng (gần với "thỏa đáng, hợp lẽ").

Bạn nên biết

Mẫu: N에 합당하다 "xứng đáng với N".