Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

불가피하다

bulgapihada

불가피해요 · 불가피했어요 · 불가피한 (+noun)

không thể tránh khỏi, tất yếu

Ví dụ

비용 증가로 가격 인상이 불가피합니다.

Do chi phí tăng, việc tăng giá là không thể tránh khỏi.

Thành phần từ

불 không가 có thể피 tránh

Nghĩa đen là "không thể tránh". Hán Việt: bất khả tị.