허황돼요 · 허황됐어요 · 허황된 (+noun)
viển vông, hão huyền, hoang đường
Ví dụ
허황된 꿈만 꾸지 말고 계획을 세우세요.
Đừng chỉ mơ những giấc mơ viển vông, hãy lập kế hoạch đi.
Thành phần từ
허 rỗng+황 hoang
Nghĩa đen là "rỗng và hoang". Hán Việt: hư hoang (gần với "hoang đường").
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng làm định ngữ: 허황된 꿈, 허황된 욕심.
Từ liên quan