Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

허황되다

heohwangdoeda

허황돼요 · 허황됐어요 · 허황된 (+noun)

viển vông, hão huyền, hoang đường

Ví dụ

허황된 꿈만 꾸지 말고 계획을 세우세요.

Đừng chỉ mơ những giấc mơ viển vông, hãy lập kế hoạch đi.

Thành phần từ

허 rỗng황 hoang

Nghĩa đen là "rỗng và hoang". Hán Việt: hư hoang (gần với "hoang đường").

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng làm định ngữ: 허황된 꿈, 허황된 욕심.