준수해요 · 준수했어요 · 준수할 거예요 · 준수하세요
tuân thủ, chấp hành (quy định)
Ví dụ
모든 운전자는 교통 법규를 준수해야 합니다.
Mọi tài xế đều phải tuân thủ luật giao thông.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tuân theo và giữ". Hán Việt: tuân thủ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ trang trọng dùng cho quy định, luật pháp; khi nói thì 지키다 phổ biến hơn nhiều.
Từ liên quan