Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

준수하다

junsuhada

준수해요 · 준수했어요 · 준수할 거예요 · 준수하세요

tuân thủ, chấp hành (quy định)

Ví dụ

모든 운전자는 교통 법규를 준수해야 합니다.

Mọi tài xế đều phải tuân thủ luật giao thông.

Thành phần từ

준 tuân theo수 giữ

Nghĩa đen là "tuân theo và giữ". Hán Việt: tuân thủ — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ trang trọng dùng cho quy định, luật pháp; khi nói thì 지키다 phổ biến hơn nhiều.

TOPIK 6tính từ

준수하다

junsuhada

준수해요 · 준수했어요 · 준수한 (+noun)

tuấn tú, khôi ngô, xuất sắc; khá tốt, ổn

Ví dụ

그는 외모도 준수하고 성격도 좋아요.

Anh ấy đã ngoại hình khôi ngô lại còn tính cách tốt.

Thành phần từ

준 tài giỏi수 ưu tú

Nghĩa đen là “tài giỏi và ưu tú”. Hán Việt: tuấn tú — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với động từ 준수하다 (遵守 tuân thủ) “tuân thủ”, như 법을 준수하다.