Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

지정하다

jijeonghada

지정해요 · 지정했어요 · 지정할 거예요 · 지정하세요

chỉ định, quy định, ấn định

Ví dụ

선생님이 학생들에게 각자 앉을 자리를 지정해 주셨어요.

Thầy giáo đã chỉ định chỗ ngồi cho từng học sinh.

Thành phần từ

지 chỉ정 định

Nghĩa đen là "chỉ vào và định". Hán Việt: chỉ định — giống hệt tiếng Việt.