지정해요 · 지정했어요 · 지정할 거예요 · 지정하세요
chỉ định, quy định, ấn định
Ví dụ
선생님이 학생들에게 각자 앉을 자리를 지정해 주셨어요.
Thầy giáo đã chỉ định chỗ ngồi cho từng học sinh.
Thành phần từ
지 chỉ+정 định
Nghĩa đen là "chỉ vào và định". Hán Việt: chỉ định — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan