수려해요 · 수려했어요 · 수려한 (+noun)
đẹp, tú lệ, khôi ngô (cảnh vật, dung mạo)
Ví dụ
이 지역은 산과 물이 수려하기로 유명해요.
Vùng này nổi tiếng với núi sông tươi đẹp.
Thành phần từ
수 ưu tú+려 đẹp
Nghĩa đen là "xuất sắc và đẹp đẽ". Hán Việt: tú lệ — như "sơn thủy tú lệ".
Từ liên quan