Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

주최하다

juchoehada

주최해요 · 주최했어요 · 주최할 거예요 · 주최하세요

đăng cai, chủ trì, tổ chức (sự kiện)

Ví dụ

우리 학교가 이번 대회를 주최했어요.

Trường mình đã đăng cai cuộc thi lần này.

Thành phần từ

주 chủ최 tổ chức

Nghĩa đen là "chủ trì tổ chức" — đơn vị tổ chức sự kiện. Hán Việt: chủ thôi.