주최해요 · 주최했어요 · 주최할 거예요 · 주최하세요
đăng cai, chủ trì, tổ chức (sự kiện)
Ví dụ
우리 학교가 이번 대회를 주최했어요.
Trường mình đã đăng cai cuộc thi lần này.
Thành phần từ
주 chủ+최 tổ chức
Nghĩa đen là "chủ trì tổ chức" — đơn vị tổ chức sự kiện. Hán Việt: chủ thôi.
Từ liên quan