잘생겨요 · 잘생겼어요 · 잘생길 거예요 · 잘생긴 (+noun)
đẹp trai, ưa nhìn
Ví dụ
드라마에 나오는 그 배우는 정말 잘생겼어요.
Diễn viên trong bộ phim truyền hình đó đẹp trai thật.
Thành phần từ
잘 "tốt, khéo" + 생기다 "được hình thành": nghĩa đen là "được tạo hình khéo".
Bạn nên biết
Dùng dạng quá khứ cho ngoại hình hiện tại: 잘생겼어요 nghĩa là "Anh ấy đẹp trai", không phải "đã từng đẹp trai".
Từ liên quan