Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

잘생기다

jalsaenggida

잘생겨요 · 잘생겼어요 · 잘생길 거예요 · 잘생긴 (+noun)

đẹp trai, ưa nhìn

Ví dụ

드라마에 나오는 그 배우는 정말 잘생겼어요.

Diễn viên trong bộ phim truyền hình đó đẹp trai thật.

Thành phần từ

잘 "tốt, khéo" + 생기다 "được hình thành": nghĩa đen là "được tạo hình khéo".

Bạn nên biết

Dùng dạng quá khứ cho ngoại hình hiện tại: 잘생겼어요 nghĩa là "Anh ấy đẹp trai", không phải "đã từng đẹp trai".