Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

지급하다

jigeupada [지그파다]

지급해요 · 지급했어요 · 지급할 거예요 · 지급하세요

chi trả, cấp phát (tiền, vật dụng)

Ví dụ

회사는 매달 25일에 월급을 지급해요.

Công ty trả lương vào ngày 25 hằng tháng.

Thành phần từ

지 chi ra급 cấp

Nghĩa đen là "chi ra và cấp". Hán Việt: chi cấp — gần "chi trả", "cấp phát".

Bạn nên biết

지급하다 là tổ chức trả tiền hoặc cấp đồ; 지불하다 là trả tiền cho thứ mình mua.