Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

증진하다

jeungjinhada

증진해요 · 증진했어요 · 증진할 거예요 · 증진하세요

tăng cường, nâng cao, cải thiện

Ví dụ

규칙적인 운동은 건강을 증진하는 데 도움이 돼요.

Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe.

Thành phần từ

증 tăng진 tiến

Nghĩa đen là "tăng lên và tiến tới". Hán Việt: tăng tiến.