증진해요 · 증진했어요 · 증진할 거예요 · 증진하세요
tăng cường, nâng cao, cải thiện
Ví dụ
규칙적인 운동은 건강을 증진하는 데 도움이 돼요.
Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe.
Thành phần từ
증 tăng+진 tiến
Nghĩa đen là "tăng lên và tiến tới". Hán Việt: tăng tiến.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
증진해요 · 증진했어요 · 증진할 거예요 · 증진하세요
tăng cường, nâng cao, cải thiện
Ví dụ
규칙적인 운동은 건강을 증진하는 데 도움이 돼요.
Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tăng lên và tiến tới". Hán Việt: tăng tiến.
Từ liên quan