Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공전

gongjeon

공전이 · 공전을

sự quay quanh, chuyển động công chuyển (quanh thiên thể khác)

Ví dụ

지구가 태양 주위를 한 번 공전하는 데 1년이 걸려요.

Trái Đất mất một năm để quay một vòng quanh Mặt Trời.

Thành phần từ

공 chung전 xoay

Hãy học thành cặp với 자전: 공전 là quay quanh vật khác, 자전 là tự quay quanh mình. Hán Việt: công chuyển.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 공전 (空轉) nghĩa là "chạy không, giậm chân tại chỗ", ví dụ 국회가 공전하다 "Quốc hội bị đình trệ".