Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

라디오

radio

라디오가 · 라디오를

radio, đài

Ví dụ

저는 운전할 때 항상 라디오를 들어요.

Lúc lái xe mình luôn nghe radio.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "radio"; phát âm rõ ba âm tiết ra-đi-ô.