자제력이 · 자제력을
khả năng tự kiềm chế, tự chủ
Ví dụ
화가 나도 자제력을 잃지 않도록 노력해요.
Dù tức giận, tôi vẫn cố gắng không mất bình tĩnh.
Thành phần từ
자 tự+제 kiềm chế+력 sức
Nghĩa đen là "sức tự kiềm chế bản thân". Hán Việt: tự chế lực.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자제력이 · 자제력을
khả năng tự kiềm chế, tự chủ
Ví dụ
화가 나도 자제력을 잃지 않도록 노력해요.
Dù tức giận, tôi vẫn cố gắng không mất bình tĩnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức tự kiềm chế bản thân". Hán Việt: tự chế lực.