Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

이웃

iut [이욷]

이웃이 · 이웃을

hàng xóm, láng giềng

Ví dụ

우리 이웃은 모두 아주 친절해요.

Hàng xóm của chúng tôi ai cũng rất tốt bụng.

Thành phần từ

Tạo thành từ ghép: 이웃집 "nhà hàng xóm", 이웃 나라 "nước láng giềng".

Bạn nên biết

Khi có nguyên âm theo sau, ㅅ được nối sang: 이웃이 [이우시], 이웃을 [이우슬].