Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

좌절되다

jwajeoldoeda

좌절돼요 · 좌절됐어요 · 좌절될 거예요 · 좌절된 (+noun)

bị dập tắt, tan vỡ (kế hoạch, hy vọng)

Ví dụ

부상 때문에 그의 꿈이 좌절되었습니다.

Vì chấn thương mà ước mơ của anh ấy đã tan vỡ.

Thành phần từ

좌 đè bẹp절 bẻ gãy

Nghĩa đen là "bị đè nát và gãy" — hy vọng bị bẻ làm đôi. Hán Việt: tỏa chiết.

Bạn nên biết

Kế hoạch hay ước mơ thì 좌절되다; con người thì 좌절하다 (nản lòng, thất vọng).