좌절돼요 · 좌절됐어요 · 좌절될 거예요 · 좌절된 (+noun)
bị dập tắt, tan vỡ (kế hoạch, hy vọng)
Ví dụ
부상 때문에 그의 꿈이 좌절되었습니다.
Vì chấn thương mà ước mơ của anh ấy đã tan vỡ.
Thành phần từ
좌 đè bẹp+절 bẻ gãy
Nghĩa đen là "bị đè nát và gãy" — hy vọng bị bẻ làm đôi. Hán Việt: tỏa chiết.
Bạn nên biết
Kế hoạch hay ước mơ thì 좌절되다; con người thì 좌절하다 (nản lòng, thất vọng).
Từ liên quan