타결돼요 · 타결됐어요 · 타결될 거예요 · 타결된 (+noun)
đạt được thỏa thuận, được giải quyết
Ví dụ
오랜 협상 끝에 임금 협상이 타결되었습니다.
Sau thời gian dài đàm phán, cuộc thương lượng tiền lương đã đạt được thỏa thuận.
Thành phần từ
타 thỏa+결 kết
Nghĩa đen là "thỏa thuận và kết lại" — đàm phán được thắt nút thành một thỏa thuận. Hán Việt: thỏa kết.
Từ liên quan