Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

성사되다

seongsadoeda

성사돼요 · 성사됐어요 · 성사될 거예요 · 성사된 (+noun)

thành công, thành sự, được thực hiện (thương vụ)

Ví dụ

두 회사의 합병이 마침내 성사되었습니다.

Vụ sáp nhập hai công ty cuối cùng đã thành công.

Thành phần từ

성 thành사 việc

Nghĩa đen là "việc được thành". Hán Việt: thành sự.