비준해요 · 비준했어요 · 비준할 거예요 · 비준하세요
phê chuẩn
Ví dụ
국회는 그 조약을 압도적인 찬성으로 비준했습니다.
Quốc hội đã phê chuẩn hiệp ước đó với số phiếu tán thành áp đảo.
Thành phần từ
비 phê+준 chuẩn y
Nghĩa đen là "phê duyệt và chuẩn y" — bước thông qua cuối cùng của hiệp ước. Hán Việt: phê chuẩn — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan