Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

비준하다

bijunhada

비준해요 · 비준했어요 · 비준할 거예요 · 비준하세요

phê chuẩn

Ví dụ

국회는 그 조약을 압도적인 찬성으로 비준했습니다.

Quốc hội đã phê chuẩn hiệp ước đó với số phiếu tán thành áp đảo.

Thành phần từ

비 phê준 chuẩn y

Nghĩa đen là "phê duyệt và chuẩn y" — bước thông qua cuối cùng của hiệp ước. Hán Việt: phê chuẩn — giống hệt tiếng Việt.