무산돼요 · 무산됐어요 · 무산될 거예요 · 무산된 (+noun)
đổ bể, tan thành mây khói, không thành
Ví dụ
예산 부족으로 그 계획은 결국 무산되었습니다.
Vì thiếu ngân sách, kế hoạch đó cuối cùng đã đổ bể.
Thành phần từ
무 sương mù+산 tan
Nghĩa đen là "tan như sương mù" — kế hoạch tan biến vào hư không. Hán Việt: vụ tán.
Từ liên quan