Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

무산되다

musandoeda

무산돼요 · 무산됐어요 · 무산될 거예요 · 무산된 (+noun)

đổ bể, tan thành mây khói, không thành

Ví dụ

예산 부족으로 그 계획은 결국 무산되었습니다.

Vì thiếu ngân sách, kế hoạch đó cuối cùng đã đổ bể.

Thành phần từ

무 sương mù산 tan

Nghĩa đen là "tan như sương mù" — kế hoạch tan biến vào hư không. Hán Việt: vụ tán.