Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

점철되다

jeomcheoldoeda

점철돼요 · 점철됐어요 · 점철될 거예요 · 점철된 (+noun)

đầy rẫy, chồng chất (một chuỗi sự việc)

Ví dụ

그의 인생은 실패와 좌절로 점철됐습니다.

Cuộc đời anh ấy chồng chất những thất bại và thất vọng.

Thành phần từ

점 chấm철 khâu nối

Nghĩa đen là "chấm và khâu nối lại" — cuộc đời được xâu chuỗi bằng các sự kiện. Hán Việt: điểm xuyết — nhưng nghĩa khác "điểm xuyết" (tô điểm) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 점철되다, thường đi với điều tiêu cực như 실패, 갈등, 고난.