점철돼요 · 점철됐어요 · 점철될 거예요 · 점철된 (+noun)
đầy rẫy, chồng chất (một chuỗi sự việc)
Ví dụ
그의 인생은 실패와 좌절로 점철됐습니다.
Cuộc đời anh ấy chồng chất những thất bại và thất vọng.
Thành phần từ
점 chấm+철 khâu nối
Nghĩa đen là "chấm và khâu nối lại" — cuộc đời được xâu chuỗi bằng các sự kiện. Hán Việt: điểm xuyết — nhưng nghĩa khác "điểm xuyết" (tô điểm) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N(으)로 점철되다, thường đi với điều tiêu cực như 실패, 갈등, 고난.
Từ liên quan