Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

제고하다

jegohada

제고해요 · 제고했어요 · 제고할 거예요 · 제고하세요

nâng cao, tăng cường (hiệu quả, nhận thức)

Ví dụ

정부는 국가 경쟁력을 제고하기 위해 노력하고 있습니다.

Chính phủ đang nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thành phần từ

제 nhấc lên고 cao

Nghĩa đen là "nhấc lên cao". Hán Việt: đề cao — nhưng 제고 là "nâng cao", khác "đề cao" (coi trọng, tán dương) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 재고하다 (xem xét lại) — hai từ phát âm gần như giống nhau.