Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

권하다

gwonhada

권해요 · 권했어요 · 권할 거예요 · 권하세요

khuyên, đề nghị; mời (ăn, uống)

Ví dụ

의사가 저에게 매일 운동하라고 권했어요.

Bác sĩ khuyên mình nên tập thể dục mỗi ngày.

Thành phần từ

권 khuyên

Nghĩa đen là "khuyên": 권 (Hán Việt: khuyến) nghĩa là khuyên nhủ, khích lệ — như "khuyến khích".

Bạn nên biết

술을 권하다 nghĩa là mời ai uống rượu, một phần quan trọng trong văn hóa nhậu của Hàn Quốc.