권해요 · 권했어요 · 권할 거예요 · 권하세요
khuyên, đề nghị; mời (ăn, uống)
Ví dụ
의사가 저에게 매일 운동하라고 권했어요.
Bác sĩ khuyên mình nên tập thể dục mỗi ngày.
Thành phần từ
권 khuyên
Nghĩa đen là "khuyên": 권 (Hán Việt: khuyến) nghĩa là khuyên nhủ, khích lệ — như "khuyến khích".
Bạn nên biết
술을 권하다 nghĩa là mời ai uống rượu, một phần quan trọng trong văn hóa nhậu của Hàn Quốc.