전가해요 · 전가했어요 · 전가할 거예요 · 전가하세요
đổ (trách nhiệm, gánh nặng) cho người khác, đùn đẩy
Ví dụ
자기 잘못을 남에게 전가하지 마세요.
Đừng đổ lỗi của mình cho người khác.
Thành phần từ
전 chuyển+가 gả đi
Nghĩa đen là "chuyển đi và gả đi" — chữ thứ hai vốn nghĩa là gả con gái sang nhà khác, nên mang nghĩa đẩy cái gì sang cho người khác. Hán Việt: chuyển giá.
Bạn nên biết
Kết hợp cố định: 책임을 전가하다 hoặc 부담을 전가하다.
Từ liên quan