Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

전가하다

jeongahada

전가해요 · 전가했어요 · 전가할 거예요 · 전가하세요

đổ (trách nhiệm, gánh nặng) cho người khác, đùn đẩy

Ví dụ

자기 잘못을 남에게 전가하지 마세요.

Đừng đổ lỗi của mình cho người khác.

Thành phần từ

전 chuyển가 gả đi

Nghĩa đen là "chuyển đi và gả đi" — chữ thứ hai vốn nghĩa là gả con gái sang nhà khác, nên mang nghĩa đẩy cái gì sang cho người khác. Hán Việt: chuyển giá.

Bạn nên biết

Kết hợp cố định: 책임을 전가하다 hoặc 부담을 전가하다.